


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Lee Jae Sung
Ra sân: Tim Kleindienst


Ra sân: Kevin Sessa



Ra sân: Edimilson Fernandes

Ra sân: Silvan Widmer

Ra sân: Ludovic Ajorque

Ra sân: Marvin Pieringer

Kiến tạo: Omar Traore


Kiến tạo: Anthony Caci


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 48 | 6.64 | |
10 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 1 | 5 | 34 | 7.62 | |
6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 69 | 7.47 | |
19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 6 | 73 | 7.16 | |
20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 2 | 16 | 6.39 | |
5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 5 | 68 | 6.75 | |
9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 8 | 0 | 51 | 7.32 | |
16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 0 | 56 | 6.27 | |
3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 56 | 6.61 | |
8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 46 | 30 | 65.22% | 4 | 0 | 62 | 6.97 | |
18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 1 | 66 | 7.04 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 22 | 6.88 | |
30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 2 | 48 | 7 | |
31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 67 | 6.14 | |
27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 51 | 6.82 | |
7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 3 | 69 | 6.53 | |
17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 42 | 6.48 | |
20 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 2 | 1 | 64 | 6.21 | |
25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 63 | 6.78 | |
19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 6 | 0 | 85 | 6.98 | |
8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 2 | 72 | 6.35 | |
3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 64 | 7.06 | |
14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.39 | |
29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 47 | 7.16 | |
11 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ