Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 16
18:00 ngày 25/06/2024 Thứ 3
Henan Football Club
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Qingdao Youth Island
Địa điểmĐịa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium
thời tiết Thời tiết: Trong lành, 30℃~31℃
Henan Football Club Henan Football Club

Thông số kỹ thuật

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
match ok
Giao bóng trước
8
 
Phạt góc
 
3
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
15
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Sút Phạt
 
13
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
9
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
2
5
 
Thay người
 
4
126
 
Pha tấn công
 
73
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
Henan Football Club Henan Football Club

Sự kiện chính

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
1
FT
0
Gu Cao
Ra sân: Niu Ziyi
match change
90'
Boyuan Feng
Ra sân: Bruno Nazario
match change
90'
Bruno Nazario match yellow.png
88'
Djordje Denic 1 - 0
Kiến tạo: Zichang Huang
match goal
87'
86'
match change Abduklijan Merdanjan
Ra sân: Zhao Honglue
85'
match change Tian Yong
Ra sân: Liuyu Duan
Yang Yilin
Ra sân: Frank Acheampong
match change
82'
76'
match change Wenjie Lei
Ra sân: Abduhelil Osmanjan
Zichang Huang
Ra sân: Nemanja Covic
match change
62'
Ding Haifeng
Ra sân: Yixin Liu
match change
62'
62'
match change Chen Yuhao
Ra sân: Jean-David Beauguel
Wang Shangyuan match yellow.png
53'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Chen Keqiang
30
Ding Haifeng
14
Du Zhixuan
9
Boyuan Feng
5
Gu Cao
10
Zichang Huang
23
Ke Zhao
4
Shinar Yeljan
26
Xu Jiamin
16
Yang Kuo
19
Yang Yilin
7
Yihao Zhong
Henan Football Club Henan Football Club 3-4-2-1
4-4-2 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
18
Guoming
27
Ziyi
36
Martins
28
Guan
2
Liu
8
Denic
6
Shangyua...
22
Ruifeng
11
Acheampo...
40
Nazario
20
Covic
1
Jiabao
2
Bowei
33
Haroyan
4
Yangyang
3
Honglue
10
Luz
8
Xiuwei
17
Po-Liang
22
Osmanjan
19
Beauguel
24
Duan

Substitutes

15
Abduklijan Merdanjan
11
A Lan
16
Chen Xiangyu
32
Chen Yuhao
6
Ge Zhen
39
Wenjie Lei
5
Liu Pujin
18
Pu Shihao
35
Shi Xiao Tian
13
Tan Kaiyuan
7
Tian Yong
27
Yang Bo Yu
Đội hình dự bị
Henan Football Club Henan Football Club
Chen Keqiang 21
Ding Haifeng 30
Du Zhixuan 14
Boyuan Feng 9
Gu Cao 5
Zichang Huang 10
Ke Zhao 23
Shinar Yeljan 4
Xu Jiamin 26
Yang Kuo 16
Yang Yilin 19
Yihao Zhong 7
Henan Football Club Qingdao Youth Island
15 Abduklijan Merdanjan
11 A Lan
16 Chen Xiangyu
32 Chen Yuhao
6 Ge Zhen
39 Wenjie Lei
5 Liu Pujin
18 Pu Shihao
35 Shi Xiao Tian
13 Tan Kaiyuan
7 Tian Yong
27 Yang Bo Yu

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
54.33% Kiểm soát bóng 46%
6 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 2.2
6.9 Phạt góc 3.3
2 Thẻ vàng 2.6
4 Sút trúng cầu môn 4.1
48.7% Kiểm soát bóng 46.6%
13.9 Phạm lỗi 10.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Henan Football Club (32trận)
Chủ Khách
Qingdao Youth Island (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
1
4
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
8
9
7
7
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
2
1
HT-B/FT-B
3
1
3
1

Henan Football Club Henan Football Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Ding Haifeng Tiền vệ 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 22 6.6
20 Nemanja Covic Tiền đạo 2 1 1 17 11 64.71% 0 5 25 7.4
11 Frank Acheampong Tiền đạo 3 0 3 22 14 63.64% 2 2 43 6.7
18 Wang Guoming Thủ môn 0 0 0 16 15 93.75% 0 0 19 7.3
6 Wang Shangyuan Tiền vệ 0 0 2 47 40 85.11% 6 0 60 7.1
40 Bruno Nazario Tiền vệ 2 0 2 34 24 70.59% 9 2 63 7.1
28 He Guan Hậu vệ 1 0 0 46 36 78.26% 0 1 51 6.8
8 Djordje Denic Tiền vệ 4 2 0 32 25 78.13% 1 0 50 7.9
36 Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ 2 0 0 49 38 77.55% 0 1 56 7
10 Zichang Huang Tiền vệ 0 0 2 10 5 50% 2 1 17 7.2
22 Huang Ruifeng Tiền vệ 0 0 1 33 27 81.82% 3 0 54 6.9
19 Yang Yilin Tiền vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.4
27 Niu Ziyi Hậu vệ 1 0 0 44 35 79.55% 0 4 51 6.5
2 Yixin Liu Hậu vệ 0 0 0 22 13 59.09% 1 0 40 7

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Tian Yong Tiền vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.1
3 Zhao Honglue Hậu vệ 2 0 2 34 25 73.53% 3 1 49 6.8
4 Jin Yangyang Hậu vệ 1 0 0 31 23 74.19% 0 4 45 7.1
33 Varazdat Haroyan Hậu vệ 0 0 0 38 24 63.16% 0 0 63 6.5
17 Chen Po-Liang Tiền vệ 0 0 0 40 34 85% 0 2 50 7
19 Jean-David Beauguel Tiền đạo 1 0 0 19 10 52.63% 0 6 32 6.8
8 Zhang Xiuwei Tiền vệ 0 0 3 39 30 76.92% 2 2 55 7
39 Wenjie Lei Tiền vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.9
32 Chen Yuhao Hậu vệ 0 0 0 11 7 63.64% 1 1 17 6.4
24 Liuyu Duan Tiền vệ 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 32 6.8
15 Abduklijan Merdanjan Tiền vệ 0 0 0 2 1 50% 1 0 5 6.6
2 Song Bowei Hậu vệ 1 0 1 31 19 61.29% 1 1 60 6.9
10 Nelson Luz Tiền đạo 1 0 0 18 16 88.89% 2 1 31 6.5
1 Ji Jiabao Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 0 30 6.6
22 Abduhelil Osmanjan Tiền vệ 1 1 0 28 25 89.29% 1 0 35 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ