


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: David Pereira Da Costa

Ra sân: Deiver Andres Machado Mena

Kiến tạo: Adrien Thomasson


Ra sân: Panos Katseris

Ra sân: Tiemoue Bakayoko

Ra sân: Mohamed Bamba
Ra sân: Sepe Elye Wahi

Ra sân: Angelo Fulgini



Kiến tạo: Nampalys Mendy

Ra sân: Kevin Danso


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 1 | 78 | 7.95 | |
21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 40 | 7.09 | |
30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.86 | |
28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.81 | |
22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.82 | |
29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 1 | 76 | 7.19 | |
2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 84 | 7.23 | |
11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 11 | 6 | 79 | 7.92 | |
7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 7 | 63 | 8.31 | |
3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 51 | 7.15 | |
14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 68 | 57 | 83.82% | 4 | 3 | 91 | 7.65 | |
4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 50 | 7.65 | |
9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 27 | 6.87 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 1 | 61 | 6.33 | |
38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 37 | 6.76 | |
19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 0 | 61 | 6.37 | |
14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 49 | 5.53 | |
15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 63 | 6.88 | |
21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 52 | 6.12 | |
3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 66 | 7.06 | |
24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.34 | |
32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 55 | 6.24 | |
10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 48 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ