


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Charles De Ketelaere


Ra sân: Wataru Endo

Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro


Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Ra sân: Curtis Jones

Ra sân: Konstantinos Tsimikas

Ra sân: Harvey Elliott


Kiến tạo: Davide Zappacosta

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 4 | 85 | 6.22 | |
3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 74 | 6.08 | |
11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.01 | |
26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 44 | 6.39 | |
17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 2 | 77 | 5.81 | |
20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.02 | |
21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 55 | 6.15 | |
5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 4 | 92 | 6.53 | |
8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 48 | 5.28 | |
18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 65 | 7.73 | |
10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 75 | 6.08 | |
7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 49 | 72.06% | 0 | 0 | 81 | 5.58 | |
9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 6.01 | |
19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.39 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 41 | 7.29 | |
19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 35 | 7.38 | |
1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 46 | 7.85 | |
59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 49 | 8.39 | |
77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 3 | 51 | 8.94 | |
7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 42 | 6.91 | |
17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 34 | 7.76 | |
13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 53 | 7.74 | |
4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 36 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ