


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Kiến tạo: Mohamed Bamba


Ra sân: Alan Virginius

Ra sân: Yohann Magnin
Ra sân: Julien Ponceau


Ra sân: Jim Allevinah





Ra sân: Johan Gastien

Ra sân: Ilhan Fakili
Ra sân: Badredine Bouanani

Ra sân: Panos Katseris

Ra sân: Tosin Aiyegun

Kiến tạo: Mohamed Bamba


Kiến tạo: Julien Ponceau

Ra sân: Benjamin Mendy



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 5.95 | |
38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 7.56 | |
19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 1 | 77 | 8.76 | |
15 | Julien Laporte | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 4 | 48 | 7.18 | |
27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 7.04 | |
21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 63 | 7.84 | |
3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 7.05 | |
6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 32 | 6.59 | |
24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 1 | 23 | 6.51 | |
12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 54 | 7.04 | |
9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 4 | 46 | 9.27 | |
13 | Formose Mendy | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 4 | 53 | 8.31 | |
11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.62 | |
10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 34 | 8.44 | |
22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 39 | 6.98 |
Clermont
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 1 | 79 | 5.3 | |
18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 2 | 57 | 6 | |
21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
91 | Jeremie Bela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 1 | 65 | 5.46 | |
9 | Komnen Andric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 58 | 6.01 | |
3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 3 | 70 | 6.34 | |
7 | Yohann Magnin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 62 | 6.05 | |
11 | Jim Allevinah | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 5.83 | |
4 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 70 | 5.85 | |
26 | Alan Virginius | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
97 | Jeremy Jacquet | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 53 | 5.82 | ||
19 | Mohamed-Amine Bouchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
29 | Ilhan Fakili | Hậu vệ | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ