


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Joao Palhinha

Ra sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez


Ra sân: Adama Traore Diarra

Ra sân: Antonee Robinson
Ra sân: Chiedozie Ogbene

Ra sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo

Ra sân: Thomas Kaminski



Ra sân: Harrison Reed


Ra sân: Jordan Clark


Kiến tạo: Adama Traore Diarra




Kiến tạo: Harrison Reed


Kiến tạo: Harry Wilson


Kiến tạo: Harry Wilson


Ra sân: Teden Mengi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.04 | |
30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
1 | James Shea | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 30 | 7.31 | |
7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 47 | 5.98 | |
18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 40 | 6.32 | |
28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 57 | 6.08 | |
14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.11 | |
2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 5.61 | |
45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 13 | 0 | 54 | 7.27 | |
15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
38 | Joseph Johnson | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 5.71 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.29 | |
14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 6.72 | |
17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 50 | 6.76 | |
7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 47 | 8.92 | |
6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 42 | 6.95 | |
22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.81 | |
8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 49 | 9.15 | |
11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 30 | 8.04 | |
2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 73 | 6.73 | |
21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 62 | 6.81 | |
12 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 60 | 6.51 | |
3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 5.92 | |
19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ