


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Rodrigo Hernandez

Ra sân: Erling Haaland

Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva

Ra sân: Phil Foden

Ra sân: Kevin De Bruyne


Ra sân: Matheus Cunha

Ra sân: Hugo Bueno
Ra sân: Nathan Ake



Kiến tạo: Phil Foden



Ra sân: Mario Lemina




Kiến tạo: Rodrigo Hernandez


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.14 | |
2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.54 | |
31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.79 | |
6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.73 | |
25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 7.55 | |
47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.38 | |
9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 7.97 | |
24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 7.21 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 6.01 | |
1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 5.92 | |
5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 6.11 | |
11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.74 | |
12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 5.7 | |
3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 5.44 | |
6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.88 | |
17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ