


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Scott Mctominay




Ra sân: Christian Eriksen



Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Rasmus Hojlund

Ra sân: Kobbie Mainoo



Ra sân: David Datro Fofana


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 9 | 59 | 46 | 77.97% | 8 | 0 | 84 | 8.41 | |
14 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 58 | 6.93 | |
5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 54 | 6.88 | |
18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 3 | 72 | 7.05 | |
4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 44 | 6.34 | |
39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 39 | 6.46 | |
7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.01 | |
21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 7 | 5 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 62 | 8.13 | |
11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.68 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.05 | |
24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 73 | 6.59 | |
16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 6.48 | |
34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 8 | 1 | 42 | 6.78 | |
49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 62 | 41 | 66.13% | 0 | 0 | 78 | 7.81 | |
2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 4 | 67 | 6.79 | |
22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.2 | |
17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.23 | |
20 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 50 | 6.51 | |
23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 82 | 6.63 | |
47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 45 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ