


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Amine Harit

Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang


Ra sân: Oleksandr Zubkov

Ra sân: Taras Stepanenko

Ra sân: Artem Bondarenko

Ra sân: Irakli Azarov

Ra sân: Danylo Sikan


Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang

Ra sân: Faris Pemi Moumbagna

Ra sân: Azzedine Ounahi




Kiến tạo: Amine Harit



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.32 | |
16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.93 | |
7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 11 | 1 | 50 | 6.44 | |
14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 17 | 6.43 | |
8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 3 | 35 | 6.57 | |
3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.65 | |
18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.95 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 46 | 6.34 | |
11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 44 | 6.17 | |
14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
7 | Eguinaldo | Tiền đạo | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ