


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính




Ra sân: Mohamed Bamba
Ra sân: Pape Alassane Gueye

Ra sân: Jordan Veretout


Ra sân: Imran Louza

Ra sân: Samuel Gigot

Ra sân: Ismaila Sarr

Ra sân: Faris Pemi Moumbagna


Ra sân: Nathaniel Adjei

Ra sân: Tiemoue Bakayoko

Ra sân: Tosin Aiyegun






Kiến tạo: Mohamed Bamba

Kiến tạo: Michael Murillo


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 38 | 7.91 | |
19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 53 | 6.78 | |
99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 71 | 5.37 | |
16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 65 | 8.31 | |
6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 3 | 65 | 6.61 | |
23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 6.26 | |
11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 81 | 7.59 | |
22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 55 | 6.75 | |
14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.87 | |
44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 6.35 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 1 | 61 | 7.54 | |
38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 34 | 5.84 | |
19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 59 | 7.02 | |
14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
15 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 56 | 6.35 | |
27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 51 | 6.44 | |
6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 39 | 5.87 | |
9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 32 | 6.07 | |
10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.38 | |
22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 8 | 2 | 34 | 5.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ