


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Jordan Veretout

Ra sân: Geoffrey Kondogbia


Ra sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima


Ra sân: Jonathan Clauss


Ra sân: Morgan Sanson

Ra sân: Antoine Mendy
Ra sân: Amine Harit



Ra sân: Teremas Moffi








Kiến tạo: Jeremie Boga

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 36 | 7.64 | |
19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 6.81 | |
27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 62 | 6.36 | |
16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 46 | 6.19 | |
6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 59 | 6.19 | |
11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 42 | 7.47 | |
14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 4.99 | |
5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 79 | 7.51 | |
44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 53 | 6.14 | |
8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 1 | 2 | 118 | 6.71 | |
11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 6.06 | |
24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 17 | 5.97 | |
7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 48 | 7.36 | |
8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 3 | 90 | 6.99 | |
19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 66 | 6.58 | |
28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 81 | 7.09 | |
9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.79 | |
25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 5.88 | |
33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 37 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ