Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 7
18:35 ngày 18/06/2024 Thứ 3
Meizhou Hakka 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Shanghai Port
Địa điểmĐịa điểm: Wuhua Huitang Stadium
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Meizhou Hakka Meizhou Hakka

Thông số kỹ thuật

Shanghai Port Shanghai Port
match ok
Giao bóng trước
5
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
5
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
19
3
 
Sút trúng cầu môn
 
10
8
 
Sút ra ngoài
 
9
21
 
Sút Phạt
 
17
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
309
 
Số đường chuyền
 
558
13
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Việt vị
 
2
7
 
Cứu thua
 
1
19
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Thay người
 
5
10
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Cản phá thành công
 
17
12
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
55
 
Pha tấn công
 
140
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
Meizhou Hakka Meizhou Hakka

Sự kiện chính

Shanghai Port Shanghai Port
1
FT
2
90'
match yellow.png Wang Zhen ao
90'
match change Wang Zhen ao
Ra sân: Li Shuai
Li Ning
Ra sân: Tian Ziyi
match change
90'
Wang Jianan
Ra sân: Shi Liang
match change
86'
Rodrigo Henrique
Ra sân: Tze Nam Yue
match change
85'
Yongjia Li
Ra sân: Rooney Eva Wankewai
match change
85'
Nebojsa Kosovic 1 - 2
Kiến tạo: Yang Chaosheng
match goal
84'
80'
match change Lv Wenjun
Ra sân: Wu Lei
80'
match change Xu Xin
Ra sân: Leonardo Cittadini
Yang Chaosheng
Ra sân: Tyrone Conraad
match change
74'
Ye Chugui match yellow.pngmatch red
72'
Shi Liang Red card cancelled match var
71'
67'
match goal 0 - 2 Wu Lei
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Shi Liang match yellow.png
66'
Nebojsa Kosovic match yellow.png
66'
Ye Chugui match yellow.png
62'
54'
match goal 0 - 1 Leonardo Cittadini
46'
match change Shimeng Bao
Ra sân: Wang Shenchao
46'
match change Feng Jin
Ra sân: Liu Zhurun
Tyrone Conraad match yellow.png
18'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Yang Chaosheng
25
Rodrigo Henrique
38
Yongjia Li
20
Wang Jianan
14
Li Ning
1
Mai Gaoling
41
Guo Quanbo
36
Sijie Zhang
17
Yihu Yang
10
Yin Hongbo
12
Yin Congyao
42
Zhiwei Wei
Meizhou Hakka Meizhou Hakka 3-4-3
4-2-3-1 Shanghai Port Shanghai Port
18
Yuelei
11
Morris
6
JunJian
5
Ziyi
15
Chen
27
Kosovic
13
Liang
29
Yue
7
Chugui
8
Conraad
9
Wankewai
1
Junling
4
Shenchao
3
Guangtai
13
Wei
32
Shuai
18
Cittadin...
22
Santos
7
Lei
8
Junior
33
Zhurun
9
Sousa

Substitutes

31
Shimeng Bao
27
Feng Jin
11
Lv Wenjun
16
Xu Xin
19
Wang Zhen ao
12
Wei Chen
2
Li Ang
5
Linpeng Zhang
23
Fu Huan
20
Yang Shiyuan
17
William Rupert James Donkin
14
Li Shenglong
Đội hình dự bị
Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Yang Chaosheng 16
Rodrigo Henrique 25
Yongjia Li 38
Wang Jianan 20
Li Ning 14
Mai Gaoling 1
Guo Quanbo 41
Sijie Zhang 36
Yihu Yang 17
Yin Hongbo 10
Yin Congyao 12
Zhiwei Wei 42
Meizhou Hakka Shanghai Port
31 Shimeng Bao
27 Feng Jin
11 Lv Wenjun
16 Xu Xin
19 Wang Zhen ao
12 Wei Chen
2 Li Ang
5 Linpeng Zhang
23 Fu Huan
20 Yang Shiyuan
17 William Rupert James Donkin
14 Li Shenglong

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 0.33
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
46% Kiểm soát bóng 52%
7.67 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 3.6
1.5 Bàn thua 0.8
5.2 Phạt góc 8.3
2.4 Thẻ vàng 1.9
3.5 Sút trúng cầu môn 8.6
46.1% Kiểm soát bóng 59.1%
12.7 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Meizhou Hakka (31trận)
Chủ Khách
Shanghai Port (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
0
HT-H/FT-T
0
2
5
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
7
9
7
8
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
8

Meizhou Hakka Meizhou Hakka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Shi Liang Tiền vệ 1 0 1 22 19 86.36% 0 2 36 6.7
18 Cheng Yuelei Thủ môn 0 0 0 18 4 22.22% 0 2 29 7.8
27 Nebojsa Kosovic Tiền vệ 1 0 0 30 25 83.33% 0 0 45 6.6
6 Liao JunJian Hậu vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 2 43 7.1
7 Ye Chugui Tiền vệ 0 0 1 14 11 78.57% 3 1 28 6.4
15 Zhechao Chen Tiền vệ 0 0 2 13 11 84.62% 3 0 27 6.8
8 Tyrone Conraad Tiền đạo 1 0 0 13 11 84.62% 2 3 27 6.4
5 Tian Ziyi Hậu vệ 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 27 6.1
11 Darick Kobie Morris Hậu vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 20 6.6
9 Rooney Eva Wankewai Tiền đạo 0 0 0 13 8 61.54% 2 1 24 6.5
29 Tze Nam Yue Hậu vệ 1 0 0 21 13 61.9% 1 0 46 6.9

Shanghai Port Shanghai Port
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Wu Lei Tiền đạo 4 2 2 31 25 80.65% 1 1 41 7.9
4 Wang Shenchao Hậu vệ 0 0 2 27 23 85.19% 4 0 40 7.1
1 Yan Junling Thủ môn 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 21 6.8
8 Oscar Dos Santos Emboaba Junior Tiền vệ 4 2 3 72 62 86.11% 11 0 100 8.6
3 Jiang Guangtai Hậu vệ 0 0 0 53 47 88.68% 0 4 59 7.1
27 Feng Jin Tiền đạo 0 0 0 10 9 90% 2 0 15 6.6
18 Leonardo Cittadini Tiền vệ 4 4 0 58 51 87.93% 3 1 77 8.4
9 Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo 2 0 2 18 14 77.78% 0 3 25 7
32 Li Shuai Hậu vệ 0 0 0 35 32 91.43% 2 2 45 6.8
13 Zhen Wei Hậu vệ 1 0 0 33 30 90.91% 1 3 45 7.3
22 Matheus Isaias dos Santos Tiền vệ 2 1 1 63 59 93.65% 0 1 74 7.3
33 Liu Zhurun Tiền vệ 0 0 1 10 7 70% 1 0 15 6.8
31 Shimeng Bao Hậu vệ 0 0 0 9 8 88.89% 3 0 17 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ