


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Folarin Balogun

Ra sân: Mohamed Camara


Ra sân: Nicolas Cozza

Ra sân: Matthis Abline
Ra sân: Eliesse Ben Seghir

Ra sân: Krepin Diatta


Ra sân: Kelvin Amian Adou

Ra sân: Benie Adama Traore
Kiến tạo: Mohamed Camara

Ra sân: Mamadou Coulibaly




Ra sân: Nicolas Pallois



Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva

Kiến tạo: Krepin Diatta

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 7.54 | |
18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 89 | 8.56 | |
12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 89 | 7.79 | |
1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 73 | 8.32 | |
4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.99 | |
19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6.58 | |
22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 1 | 106 | 7.81 | |
29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 7.19 | |
88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 2 | 106 | 7.38 | |
7 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 61 | 8.13 | |
45 | Saimon Bouabre | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | ||
42 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
47 | Lucas Michal | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 6.18 | |
4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5 | |
25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 5.8 | |
6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 5.4 | |
24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.16 | |
2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 54 | 6.03 | |
8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.35 | |
39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 53 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ