


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Teji Savanier




Ra sân: Florent Mollet

Ra sân: Matthis Abline

Ra sân: Marcus Regis Coco

Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Musa Al Taamari

Ra sân: Akor Adams

Ra sân: Joris Chotard


Ra sân: Pedro Chirivella




Kiến tạo: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Kiến tạo: Musa Al Taamari

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 7.33 | |
11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 10 | 0 | 93 | 6.77 | |
6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 4 | 83 | 7.1 | |
12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
23 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 54 | 5.15 | |
5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 4 | 83 | 6.83 | |
27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 53 | 6.16 | |
9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.96 | |
13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 51 | 6.87 | |
29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 0 | 86 | 5.96 | |
22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.26 | |
35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 61 | 5.3 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 45 | 6.28 | |
4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 68 | 6.44 | |
25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 66 | 6.81 | |
21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 63 | 6.58 | |
11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 6.44 | |
15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 53 | 6.55 | |
1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 56 | 7.02 | |
8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.92 | |
31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 6 | 35 | 7.8 | |
77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 36 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ