Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 15
19:00 ngày 14/06/2024 Thứ 6
Nantong Zhiyun
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Shenzhen Xinpengcheng
Địa điểmĐịa điểm: Rugao Olympic Center
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun

Thông số kỹ thuật

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
match ok
Giao bóng trước
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
8
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
9
19
 
Sút Phạt
 
14
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
249
 
Số đường chuyền
 
489
14
 
Phạm lỗi
 
15
2
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
0
12
 
Rê bóng thành công
 
16
5
 
Thay người
 
4
6
 
Đánh chặn
 
12
12
 
Cản phá thành công
 
16
6
 
Thử thách
 
4
70
 
Pha tấn công
 
126
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun

Sự kiện chính

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
0
FT
1
90'
match goal 0 - 1 Jorge Ortiz
Wang Jie
Ra sân: Cao Kang
match change
90'
David Puclin
Ra sân: Luo Xin
match change
90'
Wei Liu match yellow.png
90'
Zheng Haoqian Goal Disallowed match var
90'
90'
match yellow.png Behram Abduweli
85'
match yellow.png Zhang Wei
84'
match change Wing Kai Orr Matthew Elliot
Ra sân: Thiago Andrade
83'
match change Behram Abduweli
Ra sân: Zhu Baojie
Ji Shengpan
Ra sân: Nu ai li·Zi ming
match change
78'
70'
match yellow.png Jorge Ortiz
68'
match change Samuel Armenteros
Ra sân: Ruan Yang
Song Haoyu
Ra sân: Zilei Jiang
match change
62'
Kevin Nzuzi Mata
Ra sân: Ye Daochi
match change
62'
60'
match yellow.png Yu Rui
56'
match change Edu Garcia
Ra sân: Lin Chuangyi
Zilei Jiang match yellow.png
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Song Haoyu
7
Kevin Nzuzi Mata
17
Ji Shengpan
3
Wang Jie
16
David Puclin
1
Li hua Yang
31
Liao Lei
36
Qiu Zhongyi
2
Wei Lai
39
Ye Liu
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun 5-4-1
4-2-3-1 Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
14
Chen
34
Xin
15
Liu
20
Anthony
5
Sheng
18
Jiang
11
ming
25
Kang
38
Yongtao
26
Daochi
29
Haoqian
13
Peng
2
Wei
15
Rui
20
Dugalic
16
Li
6
Chuangyi
3
YiNong
44
Yang
33
Baojie
10
Ortiz
7
Andrade

Substitutes

11
Edu Garcia
9
Samuel Armenteros
27
Behram Abduweli
19
Wing Kai Orr Matthew Elliot
1
Li Zhizhao
24
Hao Wang
5
Song Yue
31
Nizamdin Ependi
4
Qiao Wang
21
Nan Song
28
Zhang Yudong
Đội hình dự bị
Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
Song Haoyu 13
Kevin Nzuzi Mata 7
Ji Shengpan 17
Wang Jie 3
David Puclin 16
Li hua Yang 1
Liao Lei 31
Qiu Zhongyi 36
Wei Lai 2
Ye Liu 39
Nantong Zhiyun Shenzhen Xinpengcheng
11 Edu Garcia
9 Samuel Armenteros
27 Behram Abduweli
19 Wing Kai Orr Matthew Elliot
1 Li Zhizhao
24 Hao Wang
5 Song Yue
31 Nizamdin Ependi
4 Qiao Wang
21 Nan Song
28 Zhang Yudong

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
5.33 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 2
4.67 Sút trúng cầu môn 4
47.67% Kiểm soát bóng 43.67%
7.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
2.4 Bàn thua 1.5
4.7 Phạt góc 4.8
2.3 Thẻ vàng 1.8
4 Sút trúng cầu môn 3.5
47.2% Kiểm soát bóng 50%
11.5 Phạm lỗi 13.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nantong Zhiyun (33trận)
Chủ Khách
Shenzhen Xinpengcheng (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
3
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
7
9
9
8
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
3
HT-B/FT-B
3
2
4
1

Nantong Zhiyun Nantong Zhiyun
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Luo Xin Hậu vệ 0 0 0 8 4 50% 2 2 29 6.3
25 Cao Kang Tiền vệ 1 0 0 12 7 58.33% 0 1 17 6.3
20 Izuchukwu Jude Anthony Hậu vệ 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 30 6.7
15 Wei Liu Tiền vệ 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 27 6.6
18 Zilei Jiang Tiền đạo 0 0 0 8 4 50% 1 3 18 6.5
14 Zhao Chen Thủ môn 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 19 6.9
29 Zheng Haoqian Tiền đạo 0 0 0 6 3 50% 0 1 14 6.3
5 Ma Sheng Hậu vệ 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 22 6.5
11 Nu ai li·Zi ming Tiền vệ 0 0 0 12 10 83.33% 2 0 18 6.3
26 Ye Daochi Hậu vệ 0 0 0 3 0 0% 1 0 15 6.1
38 Lu Yongtao Tiền đạo 0 0 0 14 9 64.29% 0 0 17 6.4

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Jorge Ortiz Tiền đạo 2 1 2 23 21 91.3% 0 0 32 7.2
33 Zhu Baojie Tiền vệ 0 0 0 20 16 80% 1 1 28 6.7
15 Yu Rui Hậu vệ 0 0 0 44 44 100% 0 1 51 7
3 Tian YiNong Hậu vệ 1 0 1 39 39 100% 0 0 43 7.1
44 Ruan Yang Tiền đạo 1 1 0 26 21 80.77% 2 0 42 7.2
6 Lin Chuangyi Tiền vệ 1 1 0 63 56 88.89% 3 0 79 7.6
2 Zhang Wei Hậu vệ 0 0 0 28 24 85.71% 1 2 42 6.9
20 Rade Dugalic Hậu vệ 0 0 0 49 44 89.8% 0 5 53 7.2
13 Peng Peng Thủ môn 0 0 0 6 3 50% 0 0 8 6.6
16 Zhi Li Hậu vệ 0 0 0 23 19 82.61% 2 3 42 7
7 Thiago Andrade Tiền đạo 0 0 0 6 6 100% 1 0 19 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ