


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Memphis Depay


Ra sân: Ousmane Dembele

Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Jeremie Frimpong

Ra sân: Jerdy Schouten

Ra sân: Xavi Quentin Shay Simons



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Netherlands
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 79 | 6.73 | |
4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 58 | 7.08 | |
10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 30 | 6.23 | |
9 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
5 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 50 | 6.16 | |
24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.49 | |
16 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 14 | 6.3 | |
11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.73 | |
14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
12 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.21 |
France
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 56 | 6.68 | |
14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 61 | 59 | 96.72% | 2 | 0 | 78 | 7.58 | |
13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 72 | 7.15 | |
20 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.44 | |
4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 116 | 110 | 94.83% | 0 | 0 | 119 | 6.89 | |
15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.52 | |
11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 52 | 7.22 | |
5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 1 | 79 | 6.87 | |
22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 64 | 6.42 | |
8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 2 | 1 | 112 | 6.65 | |
17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 90 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ