


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Kephren Thuram-Ulien



Ra sân: Goncalo Matias Ramos

Ra sân: Lee Kang In
Ra sân: Teremas Moffi

Ra sân: Morgan Sanson

Ra sân: Jordan Lotomba

Ra sân: Mohamed Ali-Cho


Kiến tạo: Jeremie Boga



Kiến tạo: Bradley Barcola


Kiến tạo: Fabian Ruiz Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 63 | 100% | 1 | 1 | 74 | 6.65 | |
11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.18 | |
24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 15 | 6.07 | |
7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.43 | |
8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 5.12 | |
15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 5.87 | |
6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 72 | 6.54 | |
19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.41 | |
9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 7.11 | |
33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.29 |
Paris Saint Germain (PSG)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 1 | 0 | 115 | 6.99 | |
5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 1 | 105 | 6.21 | |
37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 95 | 6.73 | |
11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 77 | 7.12 | |
28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 50 | 6.36 | |
80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 49 | 6.62 | |
35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 93 | 7.15 | |
29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 8.45 | |
33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 80 | 6.46 | |
42 | Yoram Zague | Hậu vệ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 7.27 | |
41 | Senny Mayulu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ