


Sự kiện chính

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 5 | 84 | 7.36 | |
12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 92 | 79 | 85.87% | 5 | 2 | 124 | 7.3 | |
10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.47 | |
23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 47 | 42 | 89.36% | 11 | 0 | 73 | 8.8 | |
16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 52 | 6.52 | |
5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 3 | 0 | 88 | 6.56 | |
25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 59 | 6.98 | |
6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 7.69 | |
35 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 62 | 7.2 | |
57 | Luighi | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | ||
44 | Vitor Reis | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 69 | 6.84 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 28 | 6.43 | |
1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 36 | 6.65 | |
15 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
7 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 32 | 6.27 | |
10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 38 | 6.86 | |
6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 1 | 3 | 58 | 7.24 | |
8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 51 | 5.96 | |
11 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
16 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 37 | 5.47 | |
20 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
18 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.84 | |
3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.41 | |
19 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 5.91 | |
5 | Marcao | Hậu vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ