


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Goncalo Matias Ramos


Ra sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Achraf Hakimi

Ra sân: Warren Zaire-Emery


Ra sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Bradley Barcola

Ra sân: Marcos Aoas Correa,Marquinhos


Ra sân: Nemanja Matic

Ra sân: Alexandre Lacazette

Ra sân: Mohamed Said Benrahma
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen


Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Kiến tạo: Achraf Hakimi

Kiến tạo: Bradley Barcola


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris Saint Germain (PSG)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 111 | 107 | 96.4% | 1 | 0 | 125 | 7.52 | |
15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 101 | 99 | 98.02% | 0 | 0 | 114 | 7.11 | |
5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.59 | |
37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.17 | |
11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 3 | 0 | 72 | 7.52 | |
99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.44 | |
26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 81 | 7.34 | |
23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 48 | 6.61 | |
9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 8.85 | |
19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 88 | 78 | 88.64% | 1 | 2 | 105 | 7.71 | |
29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 8.6 | |
33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 0 | 74 | 7.08 | |
41 | Senny Mayulu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.24 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 66 | 5.75 | |
1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 33 | 6.25 | |
55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 5.81 | |
98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 51 | 6.39 | |
21 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 59 | 6.21 | |
7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 1 | 63 | 6.7 | |
18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 0 | 69 | 6.96 | |
12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 5 | 49 | 6.6 | |
37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 42 | 7.68 | |
11 | Malick Fofana | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ