


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi

Ra sân: Yann Gboho

Ra sân: Gabriel Suazo

Ra sân: Thijs Dallinga
Ra sân: Nordi Mukiele

Ra sân: Marco Asensio Willemsen


Kiến tạo: Gabriel Suazo

Ra sân: Mikkel Desler

Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Bradley Barcola

Ra sân: Lee Kang In


Kiến tạo: Moussa Diarra

Kiến tạo: Arnau Urena Tenas

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris Saint Germain (PSG)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 105 | 97 | 92.38% | 0 | 1 | 122 | 6.48 | |
37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 100 | 6.01 | |
11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 47 | 6.98 | |
10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 56 | 6.32 | |
28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 6.55 | |
7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 61 | 6.86 | |
2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 5.8 | |
4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.63 | |
9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 47 | 7.09 | |
80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.42 | |
29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
42 | Yoram Zague | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 84 | 5.85 | |
41 | Senny Mayulu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.08 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 40 | 6.52 | |
8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 6 | 0 | 62 | 7.19 | |
17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 47 | 6.79 | |
23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
15 | Aron Donnum | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 1 | 0 | 58 | 6.52 | |
24 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 70 | 6.43 | |
9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 7.69 | |
7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 36 | 6.73 | |
37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 40 | 7.67 | |
12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.05 | |
25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.52 | |
13 | Christian Mawissa Elebi | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | ||
50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ