


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Nuno Mendes

Ra sân: Joao Cancelo

Ra sân: Vitor Ferreira Pio




Ra sân: Tomas Holes


Ra sân: Lukas Provod

Ra sân: Pavel Sulc

Ra sân: Diogo Dalot

Ra sân: Rafael Leao


Kiến tạo: Vladimir Coufal

Ra sân: Patrik Schick

Ra sân: Jan Kuchta


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Portugal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo | 5 | 3 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 88 | 6.99 | |
8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 86 | 75 | 87.21% | 8 | 1 | 109 | 6.87 | |
23 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ | 3 | 2 | 2 | 91 | 86 | 94.51% | 7 | 0 | 112 | 7.43 | |
20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 1 | 87 | 6.49 | |
2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 64 | 6.74 | |
21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
4 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 2 | 6 | 103 | 6.93 | |
22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
25 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.34 | |
5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.18 | |
17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 30 | 6.17 | |
19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 2 | 8 | 109 | 7.15 | |
14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
26 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.91 |
Czech Republic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 9 | 40.91% | 4 | 0 | 56 | 7.05 | |
10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.25 | |
7 | Antonin Barak | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
1 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
8 | Petr Sevcik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
11 | Jan Kuchta | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
12 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.18 | |
13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 5.95 | |
25 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.64 | |
4 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ