

90phút [0-2], 120phút [2-3], Qarabag

Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Kiến tạo: Badavi Guseynov

Ra sân: Abdellah Zoubir




Ra sân: Julio Romao

Ra sân: Marko Vesovic




Ra sân: Paulo Andre Rodrigues Oliveira




Kiến tạo: Armindo Tue Na Bangna,Bruma

Ra sân: Leandro Andrade

Ra sân: Olavio Vieira dos Santos Junior


Kiến tạo: Armindo Tue Na Bangna,Bruma

Ra sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho

Ra sân: Cristian Alexis Borja Gonzalez

Ra sân: Victor Gomez Perea
Ra sân: Yassine Benzia





Ra sân: Rodrigo Zalazar


Ra sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qarabag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 6.82 | |
29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 60 | 6.61 | |
99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 47 | 6.01 | |
10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 52 | 6.43 | |
17 | Hamidou Keyta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 68 | 7.68 | |
18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 46 | 6.56 | |
2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 5.88 | |
44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 4.99 | |
6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 49 | 6.57 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 6.74 | |
26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 3 | 66 | 7.05 | |
22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 7.39 | |
20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 2 | 72 | 7.35 | |
1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 7.93 | |
23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 15 | 6.87 | |
4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 83 | 7.51 | |
9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.39 | |
2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 44 | 6.62 | |
11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 1 | 66 | 8.57 | |
10 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 7.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ