

Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Felipe Silva

Ra sân: Tim Chow
Ra sân: Sha Yibo

Ra sân: Wang Chien Ming


Kiến tạo: Yahav Gurfinkel
Ra sân: Diego Hipolito Silva Lopes

Ra sân: Zhong Jin Bao


Ra sân: Yiming Yang

Ra sân: Manuel Emilio Palacios Murillo

Kiến tạo: Yahav Gurfinkel

Ra sân: Chao Gan


Kiến tạo: Felipe Silva


Ra sân: Liu Jiashen


Kiến tạo: Yiming Yang

Kiến tạo: Felipe Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát


Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
23 | Song Long | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
5 | Sha Yibo | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
33 | Liu Jiashen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
7 | Elvis Saric | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 6 | 1 | 82 | 6.7 | |
24 | Xu Dong | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 56 | 6 | |
20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
10 | Evans Kangwa | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
32 | Long Wei | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
17 | Jinghang Hu | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
16 | Hailong Li | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
3 | Junshuai Liu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
38 | Zhang Wei | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
11 | Martin Boakye | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 49 | 6.7 | |
25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 1 | 37 | 6.6 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Ai Kesen | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
4 | Timo Letschert | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 2 | 81 | 7.7 | |
8 | Tim Chow | Tiền vệ | 2 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 63 | 7.8 | |
39 | Chao Gan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ | 5 | 3 | 6 | 62 | 53 | 85.48% | 11 | 0 | 86 | 9.6 | |
23 | Yiming Yang | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
28 | Yang Shuai | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
15 | Dinghao Yan | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ | 1 | 0 | 4 | 44 | 34 | 77.27% | 8 | 2 | 81 | 8.2 | |
22 | Li Yang | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
21 | Felipe Silva | Tiền đạo | 2 | 1 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 42 | 9 | |
24 | Tang Chuang | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
2 | Hetao Hu | Hậu vệ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ