


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Darlan Pereira Mendes

Ra sân: Pu Shihao

Ra sân: Chen Xiangyu

Ra sân: Abduhelil Osmanjan


Ra sân: Chao He

Ra sân: Afrden Asqer
Ra sân: Tian Yong

Ra sân: Ge Zhen



Ra sân: Liu Yue

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Tian Yong | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
3 | Zhao Honglue | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
6 | Ge Zhen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
18 | Pu Shihao | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
33 | Varazdat Haroyan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
24 | Liuyu Duan | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
16 | Chen Xiangyu | Tiền đạo | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
22 | Abduhelil Osmanjan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 57 | 7 | |
32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
23 | Ren Hang | Hậu vệ | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
19 | Liu Yue | Tiền đạo | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
5 | Park Ji Soo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
21 | Chao He | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
25 | Deng Hanwen | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
11 | Romario Balde | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
20 | Afrden Asqer | Tiền đạo | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ