Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 15
19:00 ngày 16/06/2024 CN
Qingdao Youth Island
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Wuhan Three Towns
Địa điểmĐịa điểm: Qingdao West Coast University Town sport
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island

Thông số kỹ thuật

Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns
Giao bóng trước
match ok
2
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
23
5
 
Sút trúng cầu môn
 
10
4
 
Sút ra ngoài
 
13
2
 
Cản sút
 
6
12
 
Sút Phạt
 
16
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
375
 
Số đường chuyền
 
418
12
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Việt vị
 
1
9
 
Cứu thua
 
5
27
 
Rê bóng thành công
 
14
5
 
Thay người
 
4
6
 
Đánh chặn
 
13
0
 
Dội cột/xà
 
1
26
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
8
81
 
Pha tấn công
 
115
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island

Sự kiện chính

Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns
0
FT
1
90'
match yellow.png Abraham Halik
86'
match change Luo Senwen
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
79'
match yellow.png Liu Ruofan
Song Bowei
Ra sân: Pu Shihao
match change
78'
Jose Brayan Riascos Valencia
Ra sân: Chen Xiangyu
match change
70'
Jean-David Beauguel
Ra sân: Abduhelil Osmanjan
match change
63'
61'
match change Abraham Halik
Ra sân: Chao He
46'
match change Liu Ruofan
Ra sân: Afrden Asqer
Liu Pujin
Ra sân: Tian Yong
match change
46'
Wenjie Lei
Ra sân: Ge Zhen
match change
46'
42'
match phan luoi 0 - 1 Varazdat Haroyan(OW)
40'
match change Romario Balde
Ra sân: Liu Yue
36'
match hong pen Pedro Henrique Alves de Almeid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Liu Pujin
39
Wenjie Lei
19
Jean-David Beauguel
9
Jose Brayan Riascos Valencia
2
Song Bowei
28
Yerjet Yerzat
35
Shi Xiao Tian
13
Tan Kaiyuan
15
Abduklijan Merdanjan
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 4-4-2
4-4-2 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns
1
Jiabao
3
Honglue
33
Haroyan
7
Yong
6
Zhen
22
Osmanjan
17
Po-Liang
8
Xiuwei
18
Shihao
16
Xiangyu
24
Duan
32
Dianzuo
25
Hanwen
23
Hang
5
Soo
4
Zhipeng
20
Asqer
21
He
12
Xiaobin
19
Yue
37
Mendes
9
Almeid

Substitutes

11
Romario Balde
8
Liu Ruofan
6
Abraham Halik
10
Luo Senwen
1
Wei Minzhe
40
Umidjan Yusup
28
Denny Wang
18
Liu Yiming
43
Tao Zhang
38
Chen Xing
42
Jizheng Xiong
7
Tao Qianglong
Đội hình dự bị
Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Liu Pujin 5
Wenjie Lei 39
Jean-David Beauguel 19
Jose Brayan Riascos Valencia 9
Song Bowei 2
Yerjet Yerzat 28
Shi Xiao Tian 35
Tan Kaiyuan 13
Abduklijan Merdanjan 15
Qingdao Youth Island Wuhan Three Towns
11 Romario Balde
8 Liu Ruofan
6 Abraham Halik
10 Luo Senwen
1 Wei Minzhe
40 Umidjan Yusup
28 Denny Wang
18 Liu Yiming
43 Tao Zhang
38 Chen Xing
42 Jizheng Xiong
7 Tao Qianglong

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
4.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
46% Kiểm soát bóng 52.33%
6.33 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
2.2 Bàn thua 1.7
3.3 Phạt góc 4.8
2.6 Thẻ vàng 2
4.1 Sút trúng cầu môn 4.9
46.6% Kiểm soát bóng 51.1%
10.9 Phạm lỗi 10.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qingdao Youth Island (32trận)
Chủ Khách
Wuhan Three Towns (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
4
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
7
7
7
8
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
0
HT-B/FT-B
3
1
4
4

Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Tian Yong Tiền vệ 0 0 0 20 15 75% 0 0 29 6.5
3 Zhao Honglue Hậu vệ 0 0 0 20 17 85% 0 1 32 6.7
6 Ge Zhen Hậu vệ 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 26 6.5
18 Pu Shihao Tiền vệ 0 0 1 16 13 81.25% 0 1 25 6.8
33 Varazdat Haroyan Hậu vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 5.9
17 Chen Po-Liang Tiền vệ 0 0 1 23 23 100% 0 0 33 7
8 Zhang Xiuwei Tiền vệ 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 32 6.9
24 Liuyu Duan Tiền vệ 0 0 1 16 14 87.5% 0 0 26 6.6
16 Chen Xiangyu Tiền đạo 2 2 0 18 15 83.33% 1 0 25 6.8
1 Ji Jiabao Thủ môn 0 0 0 14 9 64.29% 0 1 24 7.8
22 Abduhelil Osmanjan Tiền vệ 0 0 0 21 14 66.67% 1 1 35 6.6

Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jiang Zhipeng Hậu vệ 1 0 2 33 28 84.85% 4 0 57 7
32 Liu Dianzuo Thủ môn 0 0 1 19 17 89.47% 0 0 24 6.9
23 Ren Hang Hậu vệ 1 0 2 38 32 84.21% 0 0 42 7.1
19 Liu Yue Tiền đạo 0 0 1 22 16 72.73% 4 0 29 6.8
5 Park Ji Soo Hậu vệ 0 0 0 48 45 93.75% 0 1 50 6.8
21 Chao He Tiền vệ 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 31 7
25 Deng Hanwen Hậu vệ 0 0 1 20 19 95% 4 0 35 6.7
12 Zhang Xiaobin Tiền vệ 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 31 6.6
11 Romario Balde Tiền đạo 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.9
9 Pedro Henrique Alves de Almeid Tiền đạo 2 1 0 11 7 63.64% 0 1 24 7.2
37 Darlan Pereira Mendes Tiền vệ 2 2 0 17 15 88.24% 2 0 33 6.7
20 Afrden Asqer Tiền đạo 3 1 1 13 9 69.23% 1 0 30 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ