


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính





Kiến tạo: Sergio Rodelas
Ra sân: Isaac Palazon Camacho

Ra sân: Alvaro Garcia




Ra sân: Oscar Valentín


Ra sân: Raul Torrente
Ra sân: Sergio Camello


Ra sân: Sergio Ruiz Alonso


Ra sân: Oscar Melendo
Ra sân: Unai Lopez Cabrera


Ra sân: Theo Corbeanu





Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.1 | |
20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 50 | 6.49 | |
24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 7.32 | |
1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 25 | 6.87 | |
17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 30 | 6.54 | |
12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 6.73 | |
21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 6 | 66 | 8.48 | |
23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.93 | |
19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 4.96 | |
14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.65 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Jose Maria Callejon Bueno | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 26 | 6.11 | |
7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 7.34 | |
23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 49 | 35 | 71.43% | 5 | 4 | 64 | 6.54 | |
21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
4 | Miguel Miguel Rubio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 6 | 87 | 6.54 | |
24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.45 | |
15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 4 | 2 | 86 | 6.36 | |
20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 54 | 6.71 | |
8 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
19 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 35 | 6.4 | |
12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 50 | 5.78 | |
13 | Marc Martinez Aranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 7.26 | |
28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 67 | 6.7 | |
17 | Theo Corbeanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 23 | 6.33 | |
26 | Sergio Rodelas | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ