


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Marvin Ducksch

Ra sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Amadou Haidara


Ra sân: Milos Veljkovic
Ra sân: Lukas Klostermann


Ra sân: Nick Woltemade

Ra sân: Felix Agu
Ra sân: Nicolas Seiwald

Ra sân: Christoph Baumgartner

Kiến tạo: Mohamed Simakan

Ra sân: Yussuf Yurary Poulsen



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 37 | 6.55 | |
4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 79 | 74 | 93.67% | 1 | 3 | 88 | 6.63 | |
9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 11 | 6.06 | |
16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 55 | 6.86 | |
39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 78 | 7.45 | |
8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 51 | 6.92 | |
6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 30 | 6.23 | |
14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 31 | 6.63 | |
2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 4 | 50 | 7.15 | |
13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 39 | 5.81 | |
30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 72 | 6.43 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 65 | 6.61 | |
8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 70 | 6.61 | |
7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 6.09 | |
3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 86 | 6.89 | |
4 | Niklas Stark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 11 | 6.01 | |
13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 2 | 0 | 80 | 6.1 | |
9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 0 | 71 | 7.24 | |
6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 58 | 6.59 | |
32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 83 | 6.95 | |
14 | Senne Lynen | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 43 | 6.45 | |
2 | Olivier Deman | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.31 | |
29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ