


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Pablo Fornals

Ra sân: Juan Miranda


Ra sân: Lucas Robertone

Ra sân: Marc Pubill

Ra sân: Leonardo Carrilho Baptistao
Ra sân: Ayoze Perez




Ra sân: Anthony Lozano
Kiến tạo: Francisco R. Alarcon Suarez,Isco

Ra sân: Joao Lucas De Souza Cardoso

Ra sân: Willian Jose


Kiến tạo: Marc Pubill


Kiến tạo: Willian Jose

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Real Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.33 | |
22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 1 | 103 | 9.2 | |
14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.15 | |
13 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 43 | 6.67 | |
8 | Nabil Fekir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 58 | 6.01 | |
10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 40 | 7.68 | |
5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 70 | 7.54 | |
18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 62 | 7.42 | |
3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 74 | 6.39 | |
12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 7.04 | |
20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.79 | |
28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 61 | 6.89 | |
17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 31 | 6.39 |
Almeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 88 | 6.81 | |
15 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 59 | 7.77 | |
10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 60 | 7.23 | |
11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 77 | 6.91 | |
25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.21 | |
9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
21 | Chumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 6 | 79 | 5.03 | |
20 | Alex Centelles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 0 | 48 | 5.94 | |
3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 81 | 4.84 | |
38 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.19 | |
18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 60 | 6.95 | |
26 | Marcos Pena | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 82 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ