


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Amine Gouiri


Ra sân: Alessandro Florenzi

Ra sân: Yunus Musah

Ra sân: Desire Doue

Ra sân: Martin Terrier





Ra sân: Rafael Leao

Ra sân: Christian Pulisic

Ra sân: Ismael Bennacer

Ra sân: Guela Doue

Ra sân: Santamaria Baptiste




Kiến tạo: Theo Hernandez
Kiến tạo: Santamaria Baptiste

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 5 | 4 | 6 | 56 | 47 | 83.93% | 8 | 0 | 77 | 9.25 | |
8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 40 | 7.09 | |
11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 20 | 6.48 | |
7 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 7.13 | |
6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 0 | 52 | 6.62 | |
9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 55 | 6.13 | |
36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 26 | 6.29 | |
5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 53 | 5.97 | |
23 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 55 | 6.45 | |
99 | Bertug Yildirim | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 42 | 6.59 | |
34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 16 | 6.23 | |
17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 2 | 44 | 7 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 53 | 6.07 | |
42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 57 | 6 | |
16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.03 | |
15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 36 | 7.22 | |
8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.72 | |
4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.87 | |
19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 5 | 0 | 74 | 7.93 | |
46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 5.99 | |
10 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 4 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 37 | 7.32 | |
14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.98 | |
28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
38 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ