Hạng nhất Croatia
Vòng 29
21:30 ngày 05/04/2024 Thứ 6
Rudes
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 1)
ZNK Osijek
Địa điểmĐịa điểm: Stadion Kranjceviceva
thời tiết Thời tiết: ,
Rudes Rudes

Thông số kỹ thuật

ZNK Osijek ZNK Osijek
6
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
6
 
Thẻ vàng
 
3
13
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Sút ra ngoài
 
8
7
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
12
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
283
 
Số đường chuyền
 
463
11
 
Phạm lỗi
 
12
1
 
Việt vị
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
13
5
 
Cứu thua
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Thử thách
 
8
98
 
Pha tấn công
 
114
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
Rudes Rudes

Sự kiện chính

ZNK Osijek ZNK Osijek
2
FT
3
90'
match yellow.png Darko Nejasmic
Golem F. match yellow.png
89'
Tomislav Mrcela match yellow.png
81'
Tomislav Mrcela 2 - 3
Kiến tạo: Fran Karacic
match goal
79'
Vinko Petkovic match yellow.png
71'
62'
match yellow.png Petar Pusic
61'
match yellow.png Petar Brlek
59'
match goal 1 - 3 Kristijan Lovric
Kiến tạo: Renan Guedes
56'
match goal 1 - 2 Kristijan Lovric
Vanja Vukmanovic match yellow.png
45'
35'
match goal 1 - 1 Petar Pusic
Kiến tạo: Ramon Mierez
Magdinski L. match yellow.png
28'
Riad Masala match yellow.png
19'
Tomislav Mrcela 1 - 0
Kiến tạo: Fran Karacic
match goal
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
4.33 Sút trúng cầu môn 6
43.33% Kiểm soát bóng 53.67%
12 Phạm lỗi 18
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
3 Bàn thua 1
3.8 Phạt góc 4.6
2.4 Thẻ vàng 2.1
2.9 Sút trúng cầu môn 4.9
42.2% Kiểm soát bóng 53.7%
12.7 Phạm lỗi 14.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rudes (38trận)
Chủ Khách
ZNK Osijek (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
8
6
5
HT-H/FT-T
2
7
5
4
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
1
2
2
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
2
0
1
1
HT-H/FT-B
5
1
1
2
HT-B/FT-B
7
0
2
6