


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Jan-Niklas Beste
Ra sân: Roland Sallai

Ra sân: Christian Gunter

Ra sân: Michael Gregoritsch


Ra sân: Kevin Sessa

Ra sân: Marvin Pieringer

Ra sân: Jonas Fohrenbach

Ra sân: Eren Dinkci

Ra sân: Manuel Gulde


Kiến tạo: Eren Dinkci
Kiến tạo: Christian Gunter


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 22 | 5.95 | |
27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 4 | 57 | 6.8 | |
38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 71 | 6.78 | |
32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 3 | 0 | 92 | 6.85 | |
30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 25 | 23 | 92% | 8 | 0 | 40 | 7.47 | |
9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 58 | 6.84 | |
42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 52 | 7.2 | |
22 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 63 | 6.45 | |
14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 68 | 6.42 | |
7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 31 | 6.57 | |
33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 35 | 6.41 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | Norman Theuerkauf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 45 | 6.62 | |
17 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
11 | Denis Thomalla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 6.67 | |
6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 75 | 6.72 | |
19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 43 | 6.22 | |
20 | Nikola Dovedan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
5 | Benedikt Gimber | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 70 | 6.97 | |
33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
37 | Jan-Niklas Beste | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 44 | 6.34 | |
16 | Kevin Sessa | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.36 | |
8 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 55 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ