

90phút [2-2], 120phút [3-2], SC Freiburg

Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính



Ra sân: Roland Sallai



Ra sân: Jonathan Gradit

Ra sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Lukas Kubler

Kiến tạo: Lucas Holer



Ra sân: Manuel Gulde

Ra sân: Merlin Rohl


Ra sân: David Pereira Da Costa

Ra sân: Jhoanner Stalin Chavez Quintero

Ra sân: Sepe Elye Wahi

Ra sân: Przemyslaw Frankowski




Ra sân: Jordy Makengo

Ra sân: Kiliann Sildillia




Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 69 | 6.44 | |
27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 6.14 | |
38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 15 | 6.66 | |
28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 63 | 6.91 | |
32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 6 | 44 | 7.05 | |
8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 46 | 6.67 | |
42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 9 | 3 | 55 | 7.46 | |
22 | Roland Sallai | Cánh phải | 7 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 51 | 9.48 | |
25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 5.84 | |
7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 9 | 0 | 40 | 6.54 | |
34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 5.59 | |
33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.11 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 43 | 7.78 | |
29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 7 | 0 | 43 | 6.65 | |
2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 5 | 69 | 6.68 | |
11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 5 | 51 | 6.89 | |
14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 66 | 6.21 | |
6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 43 | 7.16 | |
27 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.04 | |
13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.21 | |
23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 32 | 6.58 | |
25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 59 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ