


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: John McGinn

Ra sân: Che Adams



Ra sân: Silvan Widmer

Ra sân: Dan Ndoye

Ra sân: Billy Gilmour


Ra sân: Remo Freuler

Ra sân: Ruben Vargas


Ra sân: Kieran Tierney


Ra sân: Xherdan Shaqiri




Kiến tạo: Callum McGregor

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 55 | 6.37 | |
7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 20 | 6.2 | |
9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 7.03 | |
3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 53 | 7.03 | |
11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
26 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6 | |
10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.47 | |
6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 54 | 6.08 | |
13 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 5 | 48 | 6.56 | |
2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 3 | 49 | 5.98 | |
1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 2 | 44 | 7.73 | |
14 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.26 |
Switzerland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 35 | 7.03 | |
1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 65 | 6.76 | |
13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 6.21 | |
8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
22 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 72 | 6.8 | |
3 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.24 | |
7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 60 | 6.48 | |
16 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 58 | 6.45 | |
17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
2 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ