


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Youssef En-Nesyri


Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Dodi Lukebakio Ngandoli

Ra sân: Lucien Agoume

Ra sân: Loic Bade


Ra sân: Fermin Lopez

Ra sân: Lamine Yamal

Ra sân: Robert Lewandowski

Kiến tạo: Ilkay Gundogan


Ra sân: Andreas Christensen
Ra sân: Enrique Jesus Salas Valiente


Kiến tạo: Boubakary Soumare


Kiến tạo: Joao Cancelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 40 | 7.03 | |
5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 5 | 0 | 68 | 6.65 | |
12 | Mariano Diaz Mejia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 36 | 6.18 | |
23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.44 | |
15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 7.23 | |
24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 52 | 7.25 | |
6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 7 | 0 | 49 | 7.18 | |
42 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 36 | 6.64 | |
22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 58 | 6.63 | |
10 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
2 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.31 | |
28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.92 |
FC Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 119 | 110 | 92.44% | 1 | 0 | 128 | 6.9 | |
9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 7.43 | |
1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 53 | 6.53 | |
5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 52 | 6.13 | |
2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 56 | 7.76 | |
15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 3 | 46 | 6.68 | |
23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 72 | 6.17 | |
7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.43 | |
14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 6.98 | |
19 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 7.07 | |
16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 54 | 7.72 | |
33 | Pau Cubarsi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 84 | 6.61 | |
39 | Hector Fort | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ