Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 19
19:00 ngày 13/07/2024 Thứ 7
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Changchun Yatai
Địa điểmĐịa điểm: Shanghai Stadium
thời tiết Thời tiết: Mưa nhỏ, 30℃~31℃
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua

Thông số kỹ thuật

Changchun Yatai Changchun Yatai
Giao bóng trước
match ok
7
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
25
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Sút ra ngoài
 
6
8
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
12
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
433
 
Số đường chuyền
 
339
16
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Cứu thua
 
4
17
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Thay người
 
4
6
 
Đánh chặn
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Cản phá thành công
 
12
13
 
Thử thách
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
114
 
Pha tấn công
 
71
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua

Sự kiện chính

Changchun Yatai Changchun Yatai
3
FT
2
86'
match change Liu Yun
Ra sân: Wang Jinxian
Chan Shinichi
Ra sân: Xu Haoyang
match change
80'
Yang Zexiang
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
match change
80'
79'
match change Long Tan
Ra sân: Wang Yu
Zhu Chenjie 3 - 2
Kiến tạo: Wai-Tsun Dai
match goal
78'
75'
match goal 2 - 2 Wang Jinxian
Kiến tạo: Abduhamit Abdugheni
Wai-Tsun Dai
Ra sân: Xie PengFei
match change
68'
Cephas Malele 2 - 1 match pen
67'
63'
match change Jiang Wenhao
Ra sân: Yiran He
Yu Hanchao
Ra sân: Gao Tianyi
match change
57'
46'
match yellow.png Yiran He
46'
match change Zhang Yufeng
Ra sân: Dilyimit Tudi
Wilson Migueis Manafa Janco match yellow.png
45'
Joao Carlos Teixeira 1 - 1
Kiến tạo: Gao Tianyi
match goal
39'
18'
match yellow.png Dilyimit Tudi
11'
match goal 0 - 1 Peter Zulj

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Yu Hanchao
8
Wai-Tsun Dai
16
Yang Zexiang
27
Chan Shinichi
41
Zhengkai Zhou
1
Ma Zhen
32
Eddy Francois
3
Jin Shunkai
29
Zhou Junchen
39
Liu Yujie
36
Fei Ernanduo
18
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-2-3-1
4-1-4-1 Changchun Yatai Changchun Yatai
30
Yaxiong
7
Haoyang
5
Chenjie
4
Shenglon...
13
Janco
6
Amadou
33
Haijian
14
PengFei
10
Teixeira
17
Tianyi
11
Malele
23
Yake
2
Abdughen...
31
Sunzu
4
Rasic
34
He
35
Yu
10
Serginho
16
Tudi
44
Zulj
8
Jinxian
9
Beric

Substitutes

20
Zhang Yufeng
36
Jiang Wenhao
29
Long Tan
7
Liu Yun
28
Wang Zhifeng
3
Wang Yaopeng
26
Yuan Mincheng
30
Sabit Abdusalam
6
Zhang Huachen
19
Liao Chengjian
15
Tian Yuda
32
Sun GuoLiang
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Yu Hanchao 20
Wai-Tsun Dai 8
Yang Zexiang 16
Chan Shinichi 27
Zhengkai Zhou 41
Ma Zhen 1
Eddy Francois 32
Jin Shunkai 3
Zhou Junchen 29
Liu Yujie 39
Fei Ernanduo 36
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic 18
Shanghai Shenhua Changchun Yatai
20 Zhang Yufeng
36 Jiang Wenhao
29 Long Tan
7 Liu Yun
28 Wang Zhifeng
3 Wang Yaopeng
26 Yuan Mincheng
30 Sabit Abdusalam
6 Zhang Huachen
19 Liao Chengjian
15 Tian Yuda
32 Sun GuoLiang

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2.33
5.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
6 Sút trúng cầu môn 4.67
61% Kiểm soát bóng 49.67%
10.67 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.8
0.4 Bàn thua 2.2
5.7 Phạt góc 3.7
1.7 Thẻ vàng 2.4
6.6 Sút trúng cầu môn 4
57.9% Kiểm soát bóng 45.5%
12.7 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (36trận)
Chủ Khách
Changchun Yatai (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
1
3
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
7
9
8
7
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
4
2
2
HT-B/FT-B
0
6
1
0

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Joao Carlos Teixeira Tiền vệ 2 2 2 25 22 88% 0 0 36 7.8
11 Cephas Malele Tiền đạo 0 0 1 2 2 100% 1 1 9 6.5
14 Xie PengFei Tiền vệ 4 0 1 19 14 73.68% 5 0 35 6.8
6 Ibrahim Amadou Tiền vệ 0 0 0 38 35 92.11% 0 1 43 6.8
13 Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ 0 0 1 25 19 76% 3 2 47 6.5
17 Gao Tianyi Tiền vệ 2 0 2 31 25 80.65% 7 1 51 7.3
5 Zhu Chenjie Hậu vệ 0 0 0 35 34 97.14% 0 0 39 6.4
4 Jiang Shenglong Hậu vệ 0 0 0 38 36 94.74% 0 1 41 6
7 Xu Haoyang Tiền vệ 0 0 1 26 20 76.92% 5 0 43 6.7
30 Bao Yaxiong Thủ môn 0 0 0 8 8 100% 0 0 17 7.3
33 Wang Haijian Tiền vệ 1 0 0 23 20 86.96% 2 1 39 6.9

Changchun Yatai Changchun Yatai
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Wu Yake Thủ môn 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 17 6.7
9 Robert Beric Tiền đạo 1 1 2 19 16 84.21% 0 2 30 7.4
44 Peter Zulj Tiền vệ 3 3 1 28 23 82.14% 4 0 46 7.7
31 Stophira Sunzu Hậu vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 17 6.8
4 Lazar Rasic Hậu vệ 1 1 0 12 8 66.67% 0 1 21 7.1
8 Wang Jinxian Tiền vệ 1 0 0 23 18 78.26% 1 0 36 6.9
10 Sergio Antonio Soler Serginho Tiền đạo 1 0 1 18 16 88.89% 1 0 24 6.9
2 Abduhamit Abdugheni Tiền vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 33 6.6
16 Dilyimit Tudi Tiền vệ 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 19 6.4
35 Wang Yu Tiền vệ 1 0 0 12 8 66.67% 0 1 18 6.6
34 Yiran He Hậu vệ 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 35 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ