Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 15
18:35 ngày 16/06/2024 CN
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểmĐịa điểm: Shanghai Stadium
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 31℃~32℃
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua

Thông số kỹ thuật

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
match ok
Giao bóng trước
6
 
Phạt góc
 
13
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
0
 
Thẻ vàng
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
10
16
 
Sút Phạt
 
15
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
428
 
Số đường chuyền
 
371
13
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
2
6
 
Cứu thua
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
18
4
 
Thay người
 
3
2
 
Đánh chặn
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
17
6
 
Thử thách
 
11
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
85
 
Pha tấn công
 
112
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua

Sự kiện chính

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
1
FT
1
87'
match change Li Yang
Ra sân: Yiming Yang
Xie PengFei
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
match change
82'
Wang Haijian
Ra sân: Ibrahim Amadou
match change
78'
74'
match hong pen Felipe Silva
72'
match var Romulo Jose Pacheco da Silva Penalty awarded
67'
match change Mirahmetjan Muzepper
Ra sân: Chao Gan
67'
match change Tang Chuang
Ra sân: Andrigo Oliveira de Araujo
Joao Carlos Teixeira
Ra sân: Yu Hanchao
match change
58'
Gao Tianyi
Ra sân: Xu Haoyang
match change
58'
45'
match yellow.png Romulo Jose Pacheco da Silva
Cephas Malele 1 - 1
Kiến tạo: Yu Hanchao
match goal
16'
4'
match phan luoi 0 - 1 Jiang Shenglong(OW)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Gao Tianyi
10
Joao Carlos Teixeira
33
Wang Haijian
14
Xie PengFei
1
Ma Zhen
32
Eddy Francois
3
Jin Shunkai
8
Wai-Tsun Dai
39
Liu Yujie
29
Zhou Junchen
36
Fei Ernanduo
28
Cao Yunding
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-2-3-1
3-4-2-1 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
30
Yaxiong
16
Zexiang
5
Chenjie
4
Shenglon...
13
Janco
6
Amadou
15
Xi
20
Hanchao
9
Dlopst
7
Haoyang
11
Malele
16
Tao
4
Letscher...
23
Yang
28
Shuai
2
Hu
8
Chow
39
Gan
11
Gurfinke...
10
Silva
18
Araujo
21
Silva

Substitutes

25
Mirahmetjan Muzepper
24
Tang Chuang
22
Li Yang
33
Zhang Yanru
26
Liu Tao
19
Dong Yanfeng
36
Guoliang Chen
29
Mutellip Iminqari
6
Feng Zhuo Yi
17
Wu Lei
15
Dinghao Yan
9
Ai Kesen
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Gao Tianyi 17
Joao Carlos Teixeira 10
Wang Haijian 33
Xie PengFei 14
Ma Zhen 1
Eddy Francois 32
Jin Shunkai 3
Wai-Tsun Dai 8
Liu Yujie 39
Zhou Junchen 29
Fei Ernanduo 36
Cao Yunding 28
Shanghai Shenhua Chengdu Rongcheng FC
25 Mirahmetjan Muzepper
24 Tang Chuang
22 Li Yang
33 Zhang Yanru
26 Liu Tao
19 Dong Yanfeng
36 Guoliang Chen
29 Mutellip Iminqari
6 Feng Zhuo Yi
17 Wu Lei
15 Dinghao Yan
9 Ai Kesen

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 11.67
1 Thẻ vàng 1
6 Sút trúng cầu môn 8.67
61% Kiểm soát bóng 60%
10.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.7
0.4 Bàn thua 1.3
5.7 Phạt góc 8.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
6.6 Sút trúng cầu môn 6.6
57.9% Kiểm soát bóng 53.1%
12.7 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (36trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
6
1
HT-H/FT-T
2
0
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
7
9
7
8
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
4
0
1
HT-B/FT-B
0
6
1
3

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Joao Carlos Teixeira Tiền vệ 0 0 0 10 9 90% 0 0 13 6.5
20 Yu Hanchao Tiền vệ 0 0 2 18 9 50% 2 0 33 7.4
11 Cephas Malele Tiền đạo 4 2 1 12 7 58.33% 0 2 23 7.6
15 Wu Xi Hậu vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 42 6.4
6 Ibrahim Amadou Tiền vệ 0 0 0 35 28 80% 1 2 48 6.3
16 Yang Zexiang Hậu vệ 0 0 1 33 30 90.91% 1 0 49 6.8
13 Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ 0 0 0 35 23 65.71% 2 0 48 6.5
9 Andreas Dlopst Tiền đạo 1 0 0 16 9 56.25% 0 4 29 6.3
17 Gao Tianyi Tiền vệ 0 0 0 7 6 85.71% 1 0 12 6.7
5 Zhu Chenjie Hậu vệ 0 0 1 46 39 84.78% 1 3 53 6.8
4 Jiang Shenglong Hậu vệ 0 0 0 41 38 92.68% 0 0 57 7
7 Xu Haoyang Tiền vệ 0 0 0 10 7 70% 1 0 16 6.4
30 Bao Yaxiong Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 1 37 8

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Mirahmetjan Muzepper Tiền vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5
4 Timo Letschert Tiền vệ 0 0 0 34 29 85.29% 2 2 48 7
8 Tim Chow Tiền vệ 1 0 0 35 24 68.57% 0 3 41 6.7
39 Chao Gan Tiền vệ 0 0 0 33 28 84.85% 2 1 44 6.8
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ 1 1 6 33 24 72.73% 16 0 57 8.7
18 Andrigo Oliveira de Araujo Tiền vệ 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 19 6.5
23 Yiming Yang Tiền đạo 1 0 0 25 17 68% 0 5 32 6.5
28 Yang Shuai Hậu vệ 0 0 0 25 20 80% 1 2 33 6.7
11 Yahav Gurfinkel Hậu vệ 0 0 1 35 28 80% 7 1 51 7.2
21 Felipe Silva Tiền đạo 7 2 0 17 10 58.82% 0 11 33 6.1
24 Tang Chuang Hậu vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
2 Hetao Hu Hậu vệ 2 1 2 26 18 69.23% 2 0 51 6.6
16 Jian Tao Thủ môn 0 0 0 20 13 65% 0 0 28 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ