

Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Yiming Yang
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco

Ra sân: Ibrahim Amadou




Ra sân: Chao Gan

Ra sân: Andrigo Oliveira de Araujo
Ra sân: Yu Hanchao

Ra sân: Xu Haoyang


Kiến tạo: Yu Hanchao


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát


Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
20 | Yu Hanchao | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 2 | 0 | 33 | 7.4 | |
11 | Cephas Malele | Tiền đạo | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 7.6 | |
15 | Wu Xi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 48 | 6.3 | |
16 | Yang Zexiang | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 29 | 6.3 | |
17 | Gao Tianyi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 3 | 53 | 6.8 | |
4 | Jiang Shenglong | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
7 | Xu Haoyang | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 8 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
4 | Timo Letschert | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 48 | 7 | |
8 | Tim Chow | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
39 | Chao Gan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ | 1 | 1 | 6 | 33 | 24 | 72.73% | 16 | 0 | 57 | 8.7 | |
18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
23 | Yiming Yang | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 32 | 6.5 | |
28 | Yang Shuai | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 33 | 6.7 | |
11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 7 | 1 | 51 | 7.2 | |
21 | Felipe Silva | Tiền đạo | 7 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 11 | 33 | 6.1 | |
24 | Tang Chuang | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
2 | Hetao Hu | Hậu vệ | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ