


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Chris Wood

Ra sân: Callum Hudson-Odoi



Ra sân: Gonzalo Montiel

Ra sân: Cameron Archer


Ra sân: Anthony Elanga
Ra sân: Andrew Brooks


Kiến tạo: Morgan Gibbs White

Kiến tạo: Willy Boly

Kiến tạo: Danilo Dos Santos De Oliveira


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 35 | 5.65 | |
19 | Jack Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 79 | 5.98 | |
23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 51 | 5.95 | |
8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 5 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 0 | 71 | 7.06 | |
5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 63 | 6.17 | |
15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 66 | 5.86 | |
11 | Ben Brereton | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 7.15 | |
20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 74 | 6.47 | |
21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.14 | |
10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
24 | Oliver Arblaster | Tiền vệ | 0 | 0 | 3 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 4 | 76 | 6.63 | |
35 | Andrew Brooks | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 47 | 6.04 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 42 | 7.05 | |
30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 55 | 7.68 | |
26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 82 | 6.91 | |
19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 54 | 5.68 | |
22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 7.66 | |
10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 4 | 66 | 8.18 | |
16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 47 | 8.88 | |
28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 58 | 7.86 | |
21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 68 | 7.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ