Ngoại hạng Trung Quốc
Vòng 19
19:00 ngày 13/07/2024 Thứ 7
Shenzhen Xinpengcheng 1
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Henan Football Club
Địa điểmĐịa điểm: Suining Sports Center
thời tiết Thời tiết: Nhiều mây, 30℃~31℃
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng

Thông số kỹ thuật

Henan Football Club Henan Football Club
Giao bóng trước
match ok
1
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
4
1
 
Thẻ đỏ
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
12
0
 
Cản sút
 
6
14
 
Sút Phạt
 
7
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
261
 
Số đường chuyền
 
376
15
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
3
5
 
Cứu thua
 
1
19
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Thay người
 
5
3
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
6
31
 
Pha tấn công
 
53
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng

Sự kiện chính

Henan Football Club Henan Football Club
0
FT
0
90'
match yellow.png Yixin Liu
Hujahmat Shahsat
Ra sân: Jorge Ortiz
match change
90'
90'
match change Yang Yilin
Ra sân: Djordje Denic
Behram Abduweli match yellow.png
86'
Zhang Yudong
Ra sân: Lin Chuangyi
match change
76'
74'
match change Li Songyi
Ra sân: He Guan
74'
match change Boyuan Feng
Ra sân: Frank Acheampong
64'
match yellow.png Yihao Zhong
61'
match change Yihao Zhong
Ra sân: Zichang Huang
61'
match change Nemanja Covic
Ra sân: Niu Ziyi
Wei Minzhe
Ra sân: Zhu Baojie
match change
53'
Peng Peng match red
51'
Yu Rui
Ra sân: Nizamdin Ependi
match change
46'
Nan Song
Ra sân: Ruan Yang
match change
46'
45'
match yellow.png Huang Ruifeng
39'
match yellow.png Wang Shangyuan
Song Yue match yellow.png
26'
Nizamdin Ependi match yellow.png
14'
9'
match var Iago Justen Maidana Martins Goal Disallowed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Yu Rui
21
Nan Song
35
Wei Minzhe
28
Zhang Yudong
34
Hujahmat Shahsat
1
Li Zhizhao
24
Hao Wang
4
Qiao Wang
36
Eden Karzev
8
Zhou Dadi
19
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng 4-2-3-1
3-4-2-1 Henan Football Club Henan Football Club
13
Peng
2
Wei
5
Yue
20
Dugalic
31
Ependi
3
YiNong
6
Chuangyi
10
Ortiz
33
Baojie
44
Yang
27
Abduweli
18
Guoming
28
Guan
36
Martins
27
Ziyi
22
Ruifeng
6
Shangyua...
8
Denic
2
Liu
10
Huang
11
Acheampo...
40
Nazario

Substitutes

7
Yihao Zhong
20
Nemanja Covic
24
Li Songyi
9
Boyuan Feng
19
Yang Yilin
26
Xu Jiamin
5
Gu Cao
16
Yang Kuo
23
Ke Zhao
13
Haofeng Xu
4
Shinar Yeljan
14
Du Zhixuan
Đội hình dự bị
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Yu Rui 15
Nan Song 21
Wei Minzhe 35
Zhang Yudong 28
Hujahmat Shahsat 34
Li Zhizhao 1
Hao Wang 24
Qiao Wang 4
Eden Karzev 36
Zhou Dadi 8
Wing Kai Orr Matthew Elliot 19
Shenzhen Xinpengcheng Henan Football Club
7 Yihao Zhong
20 Nemanja Covic
24 Li Songyi
9 Boyuan Feng
19 Yang Yilin
26 Xu Jiamin
5 Gu Cao
16 Yang Kuo
23 Ke Zhao
13 Haofeng Xu
4 Shinar Yeljan
14 Du Zhixuan

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua
2.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 2.33
4 Sút trúng cầu môn 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 54.33%
9.67 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 1.6
4.8 Phạt góc 6.9
1.8 Thẻ vàng 2
3.5 Sút trúng cầu môn 4
50% Kiểm soát bóng 48.7%
13.4 Phạm lỗi 13.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng (32trận)
Chủ Khách
Henan Football Club (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
2
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
9
8
8
9
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
2
HT-B/FT-B
4
1
3
1

Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Jorge Ortiz Tiền đạo 2 0 0 8 6 75% 0 1 16 6.7
33 Zhu Baojie Tiền vệ 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 14 6.6
3 Tian YiNong Hậu vệ 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 25 6.8
44 Ruan Yang Tiền đạo 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 15 6.6
6 Lin Chuangyi Tiền vệ 0 0 2 22 18 81.82% 1 1 29 6.9
2 Zhang Wei Hậu vệ 1 0 0 19 16 84.21% 0 2 27 6.9
20 Rade Dugalic Hậu vệ 0 0 1 27 22 81.48% 0 0 37 8
31 Nizamdin Ependi Tiền vệ 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 20 6.8
5 Song Yue Tiền vệ 1 0 0 25 24 96% 0 1 31 6.6
13 Peng Peng Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 1 25 6
27 Behram Abduweli Tiền đạo 1 1 1 6 2 33.33% 0 3 16 6.6

Henan Football Club Henan Football Club
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Frank Acheampong Tiền đạo 3 0 0 8 6 75% 1 0 20 6.4
18 Wang Guoming Thủ môn 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.7
6 Wang Shangyuan Tiền vệ 0 0 2 24 22 91.67% 4 0 28 6.9
40 Bruno Nazario Tiền vệ 1 1 2 15 13 86.67% 4 0 31 7.2
28 He Guan Hậu vệ 0 0 0 20 16 80% 0 1 23 6.7
8 Djordje Denic Tiền vệ 1 0 2 19 17 89.47% 0 0 22 7.1
36 Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ 2 1 0 27 24 88.89% 0 3 29 6.9
10 Zichang Huang Tiền vệ 0 0 1 5 3 60% 0 0 11 6.6
22 Huang Ruifeng Tiền vệ 1 0 0 10 6 60% 3 0 26 6.6
27 Niu Ziyi Hậu vệ 1 1 1 25 24 96% 0 1 29 7
2 Yixin Liu Hậu vệ 0 0 0 13 9 69.23% 2 0 25 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ