


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Jorge Ortiz


Ra sân: Djordje Denic

Ra sân: Lin Chuangyi


Ra sân: He Guan

Ra sân: Frank Acheampong


Ra sân: Zichang Huang

Ra sân: Niu Ziyi
Ra sân: Zhu Baojie


Ra sân: Nizamdin Ependi

Ra sân: Ruan Yang






Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Jorge Ortiz | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
33 | Zhu Baojie | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
3 | Tian YiNong | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
44 | Ruan Yang | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
6 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
2 | Zhang Wei | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
20 | Rade Dugalic | Hậu vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
31 | Nizamdin Ependi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
5 | Song Yue | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
27 | Behram Abduweli | Tiền đạo | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 16 | 6.6 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Frank Acheampong | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 28 | 6.9 | |
40 | Bruno Nazario | Tiền vệ | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 7.2 | |
28 | He Guan | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
8 | Djordje Denic | Tiền vệ | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
36 | Iago Justen Maidana Martins | Hậu vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
10 | Zichang Huang | Tiền vệ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
27 | Niu Ziyi | Hậu vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 7 | |
2 | Yixin Liu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ