


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính




Kiến tạo: Christos Zafeiris

Ra sân: Lukas Provod

Ra sân: David Doudera


Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Conrad Wallem


Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Mojmir Chytil


Ra sân: Tomas Vlcek


Ra sân: Fikayo Tomori

Ra sân: Davide Calabria

Kiến tạo: Christian Pulisic


Kiến tạo: Theo Hernandez

Kiến tạo: Rafael Leao


Ra sân: Mike Maignan


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.18 | |
26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 49 | 6.01 | |
15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 5.7 | |
17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 51 | 5.95 | |
5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 44 | 6.32 | |
33 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.74 | |
27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
4 | David Zima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 43 | 5.85 | |
10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
35 | Matej Jurasek | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.25 | |
6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 5.78 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 7.11 | |
16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.88 | |
57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 49 | 8.2 | |
2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 7.86 | |
21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 1 | 78 | 8.22 | |
23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.64 | |
46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 76 | 98.7% | 0 | 1 | 85 | 6.35 | |
10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 8.06 | |
14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 0 | 99 | 6.74 | |
28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 78 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ