


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính

Ra sân: Lamine Yamal

Ra sân: Nico Williams




Ra sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Dani Olmo

Ra sân: Alvaro Morata


Ra sân: Randal Kolo Muani

Ra sân: Adrien Rabiot

Ra sân: Ngolo Kante

Ra sân: Jesus Navas Gonzalez


Kiến tạo: Alvaro Morata



Kiến tạo: Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Spain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 26 | 6.14 | |
7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.76 | |
4 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 56 | 6.43 | |
14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 0 | 90 | 6.5 | |
6 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.36 | |
10 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 7.66 | |
21 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 75 | 5.84 | |
16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 66 | 6.47 | |
24 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 70 | 6.35 | |
11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
18 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
5 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
17 | Nico Williams | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 52 | 6.51 | |
19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 7.88 |
France
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 1 | 9 | 6.22 | |
14 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 5 | 48 | 6.39 | |
11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 16 | 1 | 50 | 6.8 | |
5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 4 | 74 | 7.12 | |
22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 50 | 6.4 | |
10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 7.16 | |
12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.98 | |
8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.44 | |
17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
25 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ