


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính



Ra sân: Josh Cullen
Ra sân: Pape Matar Sarr

Ra sân: James Maddison



Ra sân: Lyle Foster
Kiến tạo: James Maddison


Ra sân: Jacob Bruun Larsen
Ra sân: Oliver Skipp

Ra sân: Dejan Kulusevski

Ra sân: Yves Bissouma


Ra sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho





Kiến tạo: Brennan Johnson


Kiến tạo: Sander Berge

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Son Heung Min | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 59 | 7.11 | |
5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 9 | 0 | 88 | 7.39 | |
30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.95 | |
17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 4 | 103 | 7.2 | |
8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.46 | |
21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 8 | 0 | 42 | 6.83 | |
4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 62 | 50 | 80.65% | 5 | 2 | 93 | 7.75 | |
22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.69 | |
29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 60 | 6.71 | |
37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 60 | 7.66 | |
44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 41 | 6.03 | |
24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.37 | |
10 | Benson Hedilazio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
34 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 2 | 48 | 7.62 | |
49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 0 | 73 | 7.71 | |
2 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 53 | 6.77 | |
22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
31 | Mike Tresor Ndayishimiye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.78 | |
17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
20 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
23 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
33 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 35 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ