


Thông số kỹ thuật


Sự kiện chính


Ra sân: Angel Fabian Di Maria


Ra sân: Yann Gboho

Ra sân: Gabriel Suazo



Ra sân: David Neres Campos

Ra sân: Casper Tengstedt

Ra sân: Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ra sân: Mikkel Desler

Ra sân: Moussa Diarra


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 4 | 76 | 7.52 | |
3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 27 | 6.44 | |
8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 12 | 0 | 82 | 7.99 | |
17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 6.39 | |
2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 6 | 67 | 7.41 | |
23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
15 | Aron Donnum | Tiền vệ | 2 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 61 | 6.77 | |
6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 79 | 63 | 79.75% | 3 | 2 | 90 | 7.02 | |
9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 34 | 6.72 | |
37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 32 | 6.47 | |
12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 54 | 6.75 | |
80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 46 | 6.51 | |
50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.84 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 0 | 57 | 6.42 | |
30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 3 | 85 | 7.77 | |
20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 89 | 6.64 | |
8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.66 | |
3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 40 | 6.18 | |
9 | Arthur Mendonça Cabral | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 6.42 | |
10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.15 | |
6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 3 | 0 | 86 | 6.58 | |
1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 46 | 7.62 | |
19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 39 | 6.36 | |
4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 84 | 7.12 | |
87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 83 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ