


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Maximilian Beier




Kiến tạo: Tom Bischof


Ra sân: Mathys Tel
Ra sân: Anton Stach

Kiến tạo: Ihlas Bebou

Ra sân: Marius Bulter

Ra sân: Grischa Promel




Ra sân: Aleksandar Pavlovic
Kiến tạo: Andrej Kramaric


Kiến tạo: Mathys Tel

Kiến tạo: Thomas Muller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 10 | 0 | 68 | 10 | |
3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 46 | 6.55 | |
23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 56 | 6.74 | |
9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 2 | 47 | 7.98 | |
11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 1 | 83 | 6.58 | |
21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 41 | 6.64 | |
6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 40 | 5.95 | |
29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 62 | 6.91 | |
20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 7.78 | |
19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.75 | |
37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.3 | |
40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.58 | |
35 | Tim Drexler | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bayern Munchen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 55 | 5.62 | |
26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 95 | 6.31 | |
6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 6 | 0 | 78 | 6.29 | |
27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 77 | 5.34 | |
2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 79 | 6.37 | |
19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 50 | 7.74 | |
4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 60 | 5.53 | |
40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
34 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 5.66 | |
39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 8.12 | |
17 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.63 | |
45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
44 | Adam Aznou | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
38 | Max Scholze | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
41 | Matteo Perez Vinlof | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ