


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Kiến tạo: Marius Bulter

Ra sân: Ihlas Bebou


Ra sân: Anton Stach

Ra sân: Ozan Kabak


Ra sân: Amadou Haidara

Ra sân: Dani Olmo

Ra sân: Lois Openda



Ra sân: Maximilian Beier


Ra sân: Benjamin Sesko


Kiến tạo: David Raum

Ra sân: Xaver Schlager
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.73 | |
27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 9 | 1 | 75 | 8.34 | |
3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 1 | 70 | 6.2 | |
25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 81 | 6.82 | |
9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 45 | 6.36 | |
11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 0 | 105 | 6.9 | |
21 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 1 | 67 | 8.21 | |
6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 80 | 6.92 | |
5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 2 | 60 | 6.21 | |
14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 14 | 6.29 | |
16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 3 | 0 | 69 | 6.47 | |
39 | Tom Bischof | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
31 | Bambase Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
33 | Max Moerstedt | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 50 | 6.94 | |
44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 77 | 6.51 | |
9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 5.89 | |
7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 6.86 | |
24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 40 | 6.79 | |
22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 9 | 0 | 70 | 7.13 | |
17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 25 | 6.41 | |
14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 49 | 7.09 | |
30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.97 | |
20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 5.23 | |
23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 1 | 73 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ