


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính







Kiến tạo: Vincenzo Grifo

Ra sân: Josip Juranovic


Ra sân: Nicolas Hofler
Ra sân: Brenden Aaronson


Ra sân: Roland Sallai



Kiến tạo: Brenden Aaronson


Ra sân: Diogo Leite

Ra sân: Yorbe Vertessen

Ra sân: Andras Schafer


Ra sân: Lucas Holer

Ra sân: Christian Gunter





Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 4 | 1 | 53 | 6.59 | |
10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 5.72 | |
31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.02 | |
6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 42 | 7.52 | |
29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.73 | |
18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 42 | 5.9 | |
5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 56 | 8.04 | |
13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 17 | 7.48 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 57 | 6.26 | |
38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.04 | |
17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 4 | 0 | 73 | 6.07 | |
32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 1 | 76 | 7.42 | |
30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 49 | 6.73 | |
9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 6.19 | |
42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 2 | 52 | 7.89 | |
22 | Roland Sallai | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 37 | 6.25 | |
23 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.34 | |
14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 0 | 4 | 105 | 7.18 | |
7 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 21 | 6.23 | |
1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 8.36 | |
33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 84 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ