


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Khedira Rani


Ra sân: Felix Passlack

Ra sân: Matus Bero

Ra sân: Philipp Hofmann
Kiến tạo: Brenden Aaronson


Kiến tạo: Felix Passlack
Ra sân: Andras Schafer


Ra sân: Maximilian Wittek

Ra sân: Moritz Broschinski
Kiến tạo: Andras Schafer

Kiến tạo: Robin Gosens

Ra sân: Kevin Volland

Ra sân: Kevin Vogt

Ra sân: Lucas Tousart


Kiến tạo: Felix Passlack

Kiến tạo: Patrick Osterhage

Kiến tạo: Moritz Broschinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 16 | 5.73 | |
31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 46 | 5.56 | |
8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 47 | 6.54 | |
6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 2 | 5 | 74 | 7.2 | |
11 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 17 | 7.66 | |
29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.57 | |
18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 11 | 1 | 56 | 6.51 | |
5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 4 | 65 | 7.07 | |
33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
4 | Diogo Leite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 59 | 6.4 | |
7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 7.48 | |
13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 40 | 6.88 | |
14 | Yorbe Vertessen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 52 | 7.25 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 1 | 54 | 6.32 | |
2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 14 | 40 | 7.79 | |
33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 37 | 7.48 | |
7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 58 | 40 | 68.97% | 11 | 2 | 92 | 6.99 | |
19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 44 | 6.66 | |
32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 34 | 8.63 | |
5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 1 | 8 | 74 | 6.88 | |
15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 2 | 44 | 7.71 | |
13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.03 | |
4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 53 | 7.48 | |
29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 28 | 7.03 | |
6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 4 | 56 | 6.9 | |
14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ