


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính

Ra sân: Felix Passlack

Ra sân: Matus Bero

Ra sân: Philipp Hofmann


Kiến tạo: Florian Grillitsch
Ra sân: Maximilian Wittek


Kiến tạo: David Jurasek

Ra sân: Wout Weghorst

Ra sân: Maximilian Beier


Ra sân: Robert Skov

Ra sân: Umut Tohumcu

Ra sân: Grischa Promel





Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 52 | 6.11 | |
8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 5 | 42 | 7.02 | |
2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 11 | 46 | 7.83 | |
33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 41 | 7.25 | |
7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 6 | 2 | 6 | 45 | 35 | 77.78% | 14 | 0 | 82 | 9.72 | |
11 | Takuma Asano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.9 | |
19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 37 | 7.4 | |
5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 8 | 71 | 6.93 | |
15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 43 | 7.07 | |
13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 49 | 7.49 | |
29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 3 | 34 | 7.06 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 61 | 7.76 | |
27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 0 | 41 | 7.13 | |
3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 15 | 48.39% | 4 | 5 | 61 | 6.82 | |
10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 26 | 6.24 | |
9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 53 | 71.62% | 0 | 4 | 93 | 7.78 | |
21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.29 | |
6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.09 | |
29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 2 | 0 | 39 | 6 | |
5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 6 | 63 | 7.33 | |
20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.2 | |
19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 24 | 6.63 | |
16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.99 | |
40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 5.67 | |
35 | Tim Drexler | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 76 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ