


Thông số kỹ thuật



Sự kiện chính


Ra sân: Lovro Majer

Kiến tạo: Jakub Kaminski


Ra sân: Emir Karic

Ra sân: Julian Justvan
Ra sân: Kevin Paredes

Ra sân: Jonas Older Wind

Ra sân: Patrick Wimmer

Ra sân: Bote Baku


Ra sân: Oscar Vilhelmsson

Ra sân: Andreas Muller

Ra sân: Matej Maglica

Kiến tạo: Lovro Majer



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
VfL Wolfsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.08 | |
17 | Kevin Behrens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.18 | |
27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 4 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 0 | 66 | 7.81 | |
31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 64 | 7.13 | |
7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 7.11 | |
5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 1 | 76 | 6.97 | |
19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 7 | 1 | 71 | 8.15 | |
20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 45 | 6.47 | |
23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 10 | 72 | 7.66 | |
39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 1 | 67 | 6.86 | |
16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 6.93 | |
25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 75 | 7.38 | |
11 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 70 | 6.03 | |
18 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
30 | Alexander Brunst-Zollner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
27 | Tim Skarke | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 5.87 | |
6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 43 | 6.82 | |
19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
22 | Aaron Seydel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 17 | 6.14 | |
20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 63 | 6.78 | |
14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 65 | 6.08 | |
15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 4 | 0 | 83 | 6.89 | |
17 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 5.14 | |
29 | Oscar Vilhelmsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
49 | Asaf Arania | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ